Hỗ trợ trực tuyến

thuong.tnttech
angelicsmile1990
phanxuanthien.tk

Giỏ hàng của bạn

Tổng số sản phẩm trong giỏ hàng
Có 0 sản phẩm
Tổng giá trị đơn hàng
0 đ

Thống kê truy cập

Online: 4

Hôm nay: 4

Hôm qua: 187

Tuần này: 793

Tuần trước: 850

Tháng này: 2.106

Tháng trước: 5.598

Tất cả: 39.751

Van điều khiển, vandieukhien, van tự động, vantudong, van điều khiển tự động, van cong nghiep, van dien, vankhinen, van TNTTECH, bộ tác động điện, dieu khien van, van nhap khau, bo tac dong dien, bo tac dong khi nen, dieu khien van, vandientu, công tắc hành trình

Tiêu chuẩn mặt bích JIS, ANSI, BS, DIN

Cập nhật 14/09/2017 11:34 - Lượt xem: 174

Tiêu chuẩn của mặt bích -  thông số kỹ thuật

I.  Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Jis 5k, 10k, 16k, 20k
1. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810755518.094120.3
21\215806022.594120.3
33\420856528.0104120.4
4125957534.5104120.5
511\4321159043.5124150.8
611\2401209550.0124150.9
725013010561.5144151.1
821\26515513077.5144151.5
938018014590.0144192.0
104114200165116.0168192.4
115125235200142.0168193.3
126150265230167.0188194.4
138200320280218.0208235.5
1410250385345270.02212236.4
1512300430390320.02212239.5
1614350480435358.024122510.3
1716400540495109.024162516.9
1818450605555459.024162521.6


2. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K
SizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518412150.5
21\215957022.5412150.6
33\4201007528414150.7
41251259034.5414191.1
511\43213510043.5416191.5
611\24014010550416191.6
725015512061.5416191.9
821\26517514077.5418192.6
938018515090818192.6
104100210175116818193.1
115125250210142820234.8
126150280240167822236.3
1382003302902181222237.5
141025040035527012242511.8
151230044540032016242513.6
161435049044535816262516.4
171640056051040916282723.1
181845062056545920302729.5
192050067562051020302733.5

3. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K
STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518124150.5
21\215957022.5124150.6
33\4201007528144150.7
41251259034.5144191.1
511\43213510043.5164191.5
611\24014010550164191.6
725015512061.5168191.8
821\26517514077.5188192.5
938020016090208223.5
104100225185116228224.5
115125270225142228256.5
1261503052601672412258.7
13820035030521826122510.9
141025043038027028122918.0
151230048043032030162921.5
161435054048035834163230.8
171640060554040938163542.8
181845067560545940203555.1
192050073066051042203565.1
202255079572056142203877.9

4. Thông số kỹ thuật của mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K
STTSizeThông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20KTrọng lượng
InchmmĐKNTâm lỗLỗ thoátĐộ dàySố lỗĐK lỗ bulôngKg/cái
13\810906518144150.6
21\215957022.5144150.7
33\4201007528164150.8
41251259034.5164191.3
511\43213510043.5184191.6
611\24014010550184191.7
725015512061.5188191.9
821\26517514077.5208192.6
938020016090228233.8
104100225185116248234.9
115125270225142268257.8
12615030526016728122510.1
13820035030521830122512.6
141025043038027034122721.9
151230048043032036162725.8
161435054048035840163336.2
171640060554040946163351.7
181845067560545948203366.1
192050073066051050203377.4

II.  Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Ansi B16.5 Class 150
Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 Class 150, Class 300, class 600, class 900, class 1500, class 3000
Các cỡ:  Từ D15 đến D2500
Dùng cho xăng dầu, gas, khí, CN đóng tàu, điện lạnh... 
Xuất xứ: Công Ty TNHH TNTTECH, Việt Nam, Hàn Quốc, Đài loan, Nhật Bản, Trung Quốc,.....
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

mat bich thep tieu chuan


KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150
Nominal Pipe SizeNominal Pipe SizeOut
side Dia.   
Slip-on Socket WeldingO.D.of Raised Face Dia. at Base of Hub Bolt Clrcle Dia.ThicknessNumber of HolesDia. of Holes
InchDNDB2GXCT
1/2158922.435.130.260.511.2415.7
3/4209927.742.938.169.912.7415.7
12510834.550.849.379.214.2415.7
1.1/43211743.263.558.788.915.7415.7
1.1/24012749.573.265.098.617.5415.7
25015262.091.977.7120.719.1419.1
2.1/26517874.7104.690.4139.722.4419.1
38019190.7127.0108.0152.423.9419.1
4100229116.1157.2134.9190.523.9819.1
5125254143.8185.7163.6215.923.9822.4
6150279170.7215.9192.0241.325.4822.4
8200343221.5269.7246.1298.528.4822.4
10250406276.4323.9304.8362.030.21225.4
12300483327.2381.0365.3431.831.81225.4
14350533359.2412.8400.1476.335.11228.4
16400597410.5469.4457.2539.836.61628.4
18450635461.8533.4505.0577.939.61631.8
20500699513.1584.2558.8635.042.92031.8
24600813616.0692.2663.4749.347.82035.1



























III.  Thông số Kỹ Thuật Mặt Bích BS4504 PN6, PN10, PN16
Des. of GoodsThicknessInside Dia.Outside Dia.Dia. of CircleNumber of Bolt HolesHole Dia.Approx. Weight
tDoDCh(kg/Pcs)
inchDN(mm)(mm)(mm)(mm)(mm)
1/215122295654140.58
3/4201227.6105754140.72
1251234.4115854140.86
1.1/4321343.11401004181.35
1.1/24013491501104181.54
2501461.11651254181.96
2.1/2651677.11851454182.67
3801690.32001608183.04
410018115.92201808183.78
512518141.62502108184.67
615020170.52852408226.1
820022221.83402958228.7
1025022276.2395355122611.46
1230024327.6445410122613.3
1435028372.2505470162618.54
1640032423.7565525163025.11
2050038513.6670650203336.99
2460042613780770203647.97


2. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504  PN16 – RF
Des. of GoodsThicknessInside Dia.Outside Dia.Dia. of CircleNumber of Bolt HolesHole Dia.Approx. Weight
tDoDCh(kg/Pcs)
inchDN(mm)(mm)(mm)(mm)(mm)
1/215142295654140.67
3/4201627.6105754140.94
1251634.4115854141.11
1.1/4321643.11401004181.63
1.1/24016491501104181.86
2501861.11651254182.46
2.1/2651877.11851454182.99
3802090.32001608183.61
410020115.92201808184
512522141.62502108185.42
615022170.52852408226.73
820024221.834029512229.21
1025026276.2395355122613.35
1230028327.6445410122617.35
1435032372.2505470162623.9
1640036423.7565525163036
2050044513.6670650203366.7
24


Công ty TNHH THƯƠNG MẠI DICH VỤ KỸ THUẬT TNT là công ty đi đầu trong lĩnh vực tư vấn và phân phối các sản phẩm kỹ thuật ngành nước với gần 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi có thể đem đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.

Mọi chi tiết xin liên hệ
Công Ty TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TNT 
Hotline: 028 3592 3474
Email.: admin@tnttech.com.vn

Ý kiến bạn đọcGửi bình luận

Gửi bình luận

reset captcha

Gửi bình luậnNhập lại

Van công nghiệp, vandieukhien, van hoa chat,van hanh van, van tự động, vantudong, van điều khiển tự động,xử lý nước thải, xulynuocthai, hethongxuly, van cong nghiep, van dien, vankhinen, van TNTTECH,xulynuoc